hàng xách

hàng xách

Cô ấy mua túi xách hàng xách từ Thái Lan.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hàng hóa được mua vận chuyển bằng cách xách tay, thường từ nước ngoài về, không thông qua các kênh nhập khẩu chính thức: Chỉ loại hàng hóa số lượng nhỏ, được cá nhân mua mang về trực tiếp, thường để bán lại hoặc sử dụng cá nhân.
    • Hoạt động buôn bán loại hàng hóa được mua vận chuyển theo cách xách tay: Chỉ hình thức kinh doanh nhỏ lẻ dựa trên việc mua hàng từ nước ngoài xách tay về nước để bán.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chị ấy chuyên bán mỹ phẩm hàng xách từ Hàn Quốc. ( ấy chuyên bán mỹ phẩm xách tay từ Hàn Quốc.)
    • Mua đồ điện tử hàng xách đôi khi rẻ hơn nhưng không bảo hành chính hãng. (Mua đồ điện tử xách tay đôi khi rẻ hơn nhưng không bảo hành chính hãng.)
    • Buôn hàng xách một nghề phổ biến của nhiều người hay đi nước ngoài. (Buôn bán hàng xách tay một nghề phổ biến của nhiều người hay đi nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Buôn hàng xách": hoạt động kinh doanh, mua bán hàng xách tay.

    • ấy sống được nhờ nghề buôn hàng xách qua biên giới. ( ấy kiếm sống nhờ nghề buôn bán hàng xách tay qua biên giới.)
  • "Đi hàng xách": đi mua hàng xách tay (thường ra nước ngoài để mua hàng về bán).

    • Dân buôn thường đi hàng xách mỗi tháng một lần. (Những người buôn bán thường đi mua hàng xách tay mỗi tháng một lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Hàng xách tay (danh từ): cách gọi đầy đủ phổ biến hơn của "hàng xách", nhấn mạnh phương thức vận chuyển bằng tay.

    • Tôi thích mua túi hàng xách tay hơn hàng trong nước. (Tôi thích mua túi xách tay hơn hàng trong nước.)
  • Hàng ngoại (danh từ): hàng hóa xuất xứ từ nước ngoài (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả hàng nhập khẩu chính ngạch).

  • Hàng phi mậu dịch (danh từ): hàng hóa không thông qua con đường mậu dịch, thương mại chính thức (thuật ngữ chính thức, bao hàm "hàng xách").
Từ đồng nghĩa
  • Hàng xách tay: (xemmục Biến thể).
  • Hàng không chính ngạch: hàng hóa không được nhập khẩu qua các kênh thương mại chính thức được nhà nước quản lý.
Các cụm từ liên quan
  • Kinh doanh hàng xách: hoạt động buôn bán hàng xách tay.

    • Kinh doanh hàng xách đòi hỏi phải thường xuyên di chuyển. (Kinh doanh hàng xách tay đòi hỏi phải thường xuyên di chuyển.)
  • Chợ hàng xách: khu vực, địa điểm tập trung buôn bán hàng xách tay.

    • Khu này nổi tiếng chợ hàng xách của thành phố. (Khu này nổi tiếng chợ hàng xách tay của thành phố.)
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan

(Không thành ngữ hoặc tục ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hàng xách")